Overall Final Ranking
1:8 Nitro Buggy
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 NGUYễN CôNG NGUYêN [1] 147/45:11.940 A Main
2 DUY ĐồNG [2] 146/45:17.869 A Main
3 PHạM Lê PHONG [3] 143/45:15.518 A Main
4 LINH PHạM [4] 143/45:16.661 A Main
5 TRầN MạNH CườNG [5] 140/45:12.529 A Main
6 NGUYễN HữU LộC [6] 139/45:08.570 A Main
7 DươNG TấN SơN [7] 139/45:10.968 A Main
8 HUỳNH HUY [8] 136/44:59.335 (DNF) A Main
9 Lê QUANG ANH TUấN [9] 128/45:04.197 A Main
10 SANG NGUYễN [10] 127/45:05.027 A Main
11 NGUYễN NGọC TUấN [11] 116/39:41.694 (DNF) A Main
12 TRươNG KHươNG [12] 41/24:25.765 (DNF) A Main
13 DươNG ĐạI NGHĩA [13] 37/11:51.018 (DNF) A Main
14 PHAN QUANG VINH [14] 36/11:37.331 (DNF) A Main
15 NGUYễN BIN [15] 0/0.000 (DNS) A Main
16 PHAN HOàNG NAM [6] 88/30:09.485 B Main
17 LUâN NGUYễN [7] 80/30:08.864 B Main
18 SAL BU CHI [8] 76/30:07.754 B Main
19 PHùNG NGọC DUY [9] 55/21:29.198 (DNF) B Main
20 TIN TIN [10] 28/10:51.494 (DNF) B Main
21 DươNG BảO CAN [11] 0/0.000 (DNS) B Main
22 TRọNG Hồ [12] 0/0.000 (DNS) B Main
1:8 Nitro Gt
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 DươNG BảO CAN [1] 151/45:00.905 A Main
2 Cá SấU [2] 147/45:13.343 A Main
3 NGUYễN CôNG NGUYêN [3] 144/43:12.438 (DNF) A Main
4 NGUYễN HữU LộC [4] 141/45:18.975 A Main
5 ĐặNG KIệT [5] 128/45:06.099 A Main
6 QUốC MINH [6] 127/45:10.792 A Main
7 PHùNG NGọC DUY [7] 125/45:07.246 A Main
8 NGUYễN HOàNG NAM [8] 124/45:04.161 A Main
9 NGUYễN HảI Hà [9] 115/45:08.416 A Main
10 BEN NGUYễN [10] 103/38:49.060 (DNF) A Main
11 TRầN QUANG KHôI [11] 71/21:44.073 (DNF) A Main
12 PHAN QUANG VINH [12] 37/11:30.550 (DNF) A Main
13 DUY ĐồNG [13] 35/10:57.379 (DNF) A Main
14 TRầN CHí CườNG [14] 0/0.000 (DNS) A Main
15 TIN TIN [15] 0/0.000 (DNS) A Main
16 NGUYễN TRầN NHư QUý [6] 28/9:28.578 (DNF) B Main
17 LìU Sì PHú [7] 5/1:45.514 (DNF) B Main
18 DươNG ĐạI NGHĩA [8] 0/0.000 (DNS) B Main
19 SANG NGUYễN [9] 0/0.000 (DNS) B Main
20 NGUYễN TấN TàI [10] 0/0.000 (DNS) B Main
close X