Overall Final Ranking
1:8 Nitro Buggy
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 PHAN QUANG VINH [1] 148/45:10.890 A Main
2 NGUYễN CôNG NGUYêN [2] 146/45:09.065 A Main
3 DUY ĐồNG [3] 145/45:08.688 A Main
4 NGUYễN Tư TRIềU [4] 142/45:13.289 A Main
5 PHạM Lê PHONG [5] 140/45:16.730 A Main
6 NGUYễN BIN [6] 139/45:03.411 A Main
7 TRầN MạNH CườNG [7] 134/45:08.425 A Main
8 TRọNG Hồ [8] 131/44:44.440 (DNF) A Main
9 NGUYễN TIểU LONG [9] 95/31:35.984 (DNF) A Main
10 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [10] 60/19:16.196 (DNF) A Main
11 TRUNG Lê [11] 0/0.000 (DNS) A Main
12 Lê THANH NHàN [12] 0/0.000 (DNS) A Main
13 TRươNG KHươNG [13] 0/0.000 (DNS) A Main
14 NGUYễN NGọC TUYềN [4] 90/30:03.551 B Main
15 NGUYễN HOàNG VI [5] 88/30:09.477 B Main
16 NGUYễN NGọC TUấN [6] 88/30:12.539 B Main
17 NGUYễN HữU LộC [7] 84/30:01.822 B Main
18 HUỳNH HUY [8] 84/30:19.689 B Main
19 SANG NGUYễN [9] 82/30:16.019 B Main
20 NGUYễN PHúC [10] 15/6:50.937 (DNF) B Main
21 DươNG ĐạI NGHĩA [11] 0/0.000 (DNS) B Main
22 Lê PHI Vũ [12] 0/0.000 (DNS) B Main
23 LA ANH TàI [13] 0/0.000 (DNS) B Main
24 PHùNG NGọC DUY [4] 60/20:07.132 C Main
25 PHAN HOàNG NAM [5] 59/20:17.082 C Main
26 SơN HOàNG KIM [6] 58/20:04.561 C Main
27 TRUNG VIệT [7] 58/20:06.152 C Main
28 TRầN HữU HOạCH [8] 58/20:08.183 C Main
29 Lê QUANG ANH TUấN [9] 55/18:14.602 (DNF) C Main
30 BảO Hà [10] 3/19:44.525 (DNF) C Main
31 Lê THANH PHONG [11] 0/0.000 (DNS) C Main
32 TRầN DUY HậU [12] 0/0.000 (DNS) C Main
33 Lê TấN PHáT [13] 0/0.000 (DNS) C Main
34 Tạ MINH CHâU [4] 59/20:03.369 D Main
35 NGUYễN ĐăNG KHOA [5] 55/20:06.486 D Main
36 HUY ADS [6] 55/20:15.777 D Main
37 NGUYễN MINH HIếU [7] 54/19:22.390 (DNF) D Main
38 Pé TOMATO [8] 54/20:20.579 D Main
39 Vũ VăN NAM [9] 47/20:15.199 D Main
40 Võ DUY TâM [10] 39/14:20.197 (DNF) D Main
41 TRầN HùNG ANH [11] 0/0.000 (DNS) D Main
42 PHI HồNG [12] 0/0.000 (DNS) D Main
43 NAM Bê TôNG [13] 0/0.000 (DNS) D Main
1:8 Nitro Gt
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 Pé BốI BốI [1] 155/45:02.399 A Main
2 PHạM Lê PHONG [2] 154/45:00.909 A Main
3 PHAN QUANG VINH [3] 153/45:02.533 A Main
4 NGUYễN TUấN ANH [4] 147/45:00.989 A Main
5 DUY ĐồNG [5] 141/41:13.585 (DNF) A Main
6 NGUYễN HOàNG NAM [6] 135/42:53.484 (DNF) A Main
7 TRầN QUANG VINH [7] 124/38:30.447 (DNF) A Main
8 NGUYễN CôNG NGUYêN [8] 107/31:50.824 (DNF) A Main
9 DươNG BảO CAN [9] 58/20:10.507 (DNF) A Main
10 TRầN QUANG KHôI [10] 55/29:50.992 (DNF) A Main
11 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [11] 54/15:48.768 (DNF) A Main
12 DươNG ĐạI NGHĩA [12] 25/8:06.042 (DNF) A Main
13 TRầN MạNH CườNG [13] 0/0.000 (DNS) A Main
14 PHùNG NGọC DUY [4] 95/30:13.264 B Main
15 TRUNG Lê [5] 92/28:31.184 (DNF) B Main
16 ĐặNG KIệT [6] 89/30:16.914 B Main
17 NGUYễN HữU LộC [7] 83/28:59.197 (DNF) B Main
18 Lê TRọNG [8] 53/23:46.734 (DNF) B Main
19 NGUYễN THANH NHã [9] 45/14:11.681 (DNF) B Main
20 Tạ MINH CHâU [10] 37/11:12.372 (DNF) B Main
21 SAL BU CHI [11] 21/7:05.673 (DNF) B Main
22 NGUYễN THàNH [12] 0/0.000 (DNS) B Main
23 NGUYễN TRầN NHư QUý [13] 0/0.000 (DNS) B Main
24 Cá SấU [4] 60/20:01.124 C Main
25 MAI HữU TUấN [5] 58/20:02.657 C Main
26 NGUYễN VăN CHươNG [6] 58/20:02.896 C Main
27 HIểN HUỳNH [7] 56/20:16.186 C Main
28 BEN NGUYễN [8] 53/20:23.525 C Main
29 PHAN BảY HIềN [9] 49/20:15.753 C Main
30 NGUYễN NGọC PHú ÂN [10] 45/15:39.352 (DNF) C Main
31 NGUYễN NGọC TUYềN [11] 37/12:36.577 (DNF) C Main
32 NGUYễN Tư TRIềU [12] 11/4:03.187 (DNF) C Main
33 LìU Sì PHú [13] 0/0.000 (DNS) C Main
34 Lê TấN PHáT 34 (1) Qualified 34th
close X