Overall Final Ranking
1:8 Electric GT
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 Lê Võ TấT ĐạT [2] [1] 27/6:09.440 A Main
2 NGUYễN PHONG [4] [1] 25/6:01.945 A Main
3 NGUYễN TUấN ANH [4] [2] 27/6:10.638 A Main
4 NGUYễN HOàNG VI [6] [3] 26/6:07.960 A Main
5 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [8] [4] 25/6:11.723 A Main
6 BảO BảO [9] [4] 25/6:15.241 A Main
7 PHAN BảY HIềN [12] [6] 22/6:01.746 A Main
1:8 Nitro Gt
Pos Brand Country Driver Result Race
Pos Brand Country Driver Result Race
1 DươNG BảO CAN [1] 183/45:05.331 A Main
2 Cá SấU [2] 179/45:01.561 A Main
3 TRUNG Lê [3] 176/45:09.103 A Main
4 PHAN QUANG VINH [4] 175/45:04.747 A Main
5 NGUYễN HữU LộC [5] 174/45:09.142 A Main
6 Vũ PHI Lê [6] 162/45:04.059 A Main
7 DươNG HOàNG LONG [7] 160/45:00.238 A Main
8 TRầN QUANG VINH [8] 160/45:03.414 A Main
9 NGUYễN TUấN ANH [9] 154/42:28.277 (DNF) A Main
10 ĐặNG KIệT [10] 0/0.000 (DNS) A Main
11 NGUYễN BIN [1] 167/45:02.829 B Main
12 Lê TRọNG [2] 162/45:08.957 B Main
13 Lê QUANG ANH TUấN [3] 159/45:01.246 B Main
14 PHAN HOàNG NAM [4] 158/44:43.575 (DNF) B Main
15 SANG NGUYễN [5] 149/45:02.247 B Main
16 NGUYễN HOàNG VI [6] 128/38:21.707 (DNF) B Main
17 TRUNG VIệT [7] 123/41:12.123 (DNF) B Main
18 SAL BU CHI [8] 93/27:46.281 (DNF) B Main
19 LINH PHạM [9] 24/6:32.360 (DNF) B Main
20 THANH NHàN [10] 8/2:28.377 (DNF) B Main
21 THUậN ĐINH [11] 7/2:15.851 (DNF) B Main
22 NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG [12] 0/0.000 (DNS) B Main
23 THANH PHONG [1] 109/30:03.815 C Main
24 LìU Sì PHú [2] 109/30:08.313 C Main
25 DUY FALCON [3] 105/30:15.066 C Main
26 Vũ ĐìNH VINH [4] 104/30:03.492 C Main
27 BEN NGUYễN [5] 100/30:00.753 C Main
28 LA ANH TàI [6] 95/30:07.589 C Main
29 KHOA NGUYễN [7] 68/30:00.183 C Main
30 NGUYễN TRầN NHư QUý [8] 62/18:03.638 (DNF) C Main
31 TRươNG KHươNG [9] 53/16:16.302 (DNF) C Main
32 TIN TIN [10] 3/55.995 (DNF) C Main
33 NGUYễN HảI Hà [11] 0/0.000 (DNS) C Main
34 TRầN CHí CườNG [12] 0/0.000 (DNS) C Main
close X